phân hiệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi nhánh, bộ phận tách ra của một trường học hoặc cơ sở giáo dục: Một đơn vị trực thuộc, thường được đặt ở một địa điểm khác với trường chính, nhằm mở rộng phạm vi hoạt động và phục vụ người học.
- Đơn vị cơ sở trực thuộc một trường đại học hoặc cao đẳng: Thường được thành lập tại các tỉnh, thành phố khác để đào tạo các chuyên ngành cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trường Đại học Quốc gia Hà Nội có một phân hiệu tại tỉnh Hòa Bình.
- Phân hiệu của trường được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất như trường chính.
- Sinh viên có thể đăng ký học tại phân hiệu gần nhà để tiết kiệm chi phí.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thành lập phân hiệu": chỉ hành động mở ra một chi nhánh đào tạo mới.
- Trường đại học có kế hoạch thành lập phân hiệu tại khu vực miền Trung.
- "Phân hiệu đào tạo từ xa": chỉ một chi nhánh chuyên về hình thức đào tạo không tập trung.
- Phân hiệu đào tạo từ xa giúp nhiều người vừa làm vừa học.
Biến thể và từ gần giống
- Chi nhánh (danh từ): đơn vị trực thuộc, tách ra từ một tổ chức chính (dùng rộng hơn, không chỉ trong giáo dục).
- Cơ sở (danh từ): nơi, địa điểm hoạt động của một tổ chức (có thể là cơ sở chính hoặc cơ sở phụ).
- Trường vệ tinh (danh từ, ít phổ biến hơn): cách gọi khác cho một phân hiệu hoặc cơ sở đào tạo phụ thuộc.
Từ đồng nghĩa
- Chi nhánh trường: từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh tính chất trực thuộc trong hệ thống giáo dục.
- Cơ sở đào tạo: nhấn mạnh chức năng giảng dạy và học tập của đơn vị.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phân hiệu" chủ yếu dùng trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo. Đối với các tổ chức khác (ngân hàng, công ty), thường dùng từ "chi nhánh".
- "Phân hiệu" thường có mức độ tự chủ thấp hơn so với trường chính và chịu sự quản lý, chỉ đạo về chuyên môn từ trường chính.
- Không nhầm lẫn với "khoa" hay "bộ môn" là các đơn vị chuyên môn trực thuộc trường.
- Chi nhánh của một trường học: Phân hiệu trường Nguyễn ái Quốc.